..::DANH MỤC XÉT NGHIỆM::..
Tìm Xét Nghiệm Theo Tên:  
Tên xét nghiệm (Test)Giá (Price)Cách lấy máu (Method)Chọn (Choose)
* ROMA TEST :350 
* Soi tươi nhuộm dịch âm đạo50 
17-OH-Progesterone120Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
A.F.P80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
A.F.P (Dilute 1)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
A.F.P (Dilute 2)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Acid Phosphatase30Máu đông 2ml
ACID URIC CLEARANCE:50 
ACTH (affternoon)120EDTA 2ml
ACTH (morning)120EDTA 2ml
ACTH (morning) Roche120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Active Renin150EDTA 2ml
ADA (ADENOSINE DEAMINASE):170EDTA 2ml , Máu đông 3ml
ADDIS COUNT:30Nước tiểu 3h (Urine in 3h)
Adeno Virus IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Adeno Virus IgM70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ADH (Anti Diuretic Hormone)200EDTA 2ml
Adrenalin/Blood200EDTA 2ml
AFP L3 + AFP Profile280Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ALA/Urine100Nước tiểu 24h, Nước tiểu (Random urine)
ALA/Urine 24h100Bình cate 24h (24h cate container)
AlaTOP Allergy Screen (IgE Spec.)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Albumin20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Albumin/Urine20Nước tiểu (random urine)
Aldosterone:150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Alk Phosphatase20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Alpha 1 Antitrypsine50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Alpha 2 - macrolobulin200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Alpha TNF250Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
AMA-M2100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
AMH (Anti-Mullerian Hormon)350Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Amibe/Stool60Phân (Stool)
Amoniac/Blood (NH3)35EDTA 2ml (gời trong vòng 30 Phút)
Amoniac/Urine35Nước tiểu (random urine)
Amphetamin/ Urine60Nước tiểu (random urine)
Amylase/Blood25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Amylase/Fluid25Dịch (Fluid)
Amylase/Urine25Nước tiểu (random urine)
ANA 8 PROFILE 800Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ANA Test70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ANCA Screen 100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Androstenedione150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Angiostrongylus cantonensis IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Angiostrongylus cantonensis IgM70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti - HBc Total (IgG+IgM)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti - HBc Total (IgG+IgM) (Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti C1q (Quantitative)200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Cardiolipin IgG80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Cardiolipin IgM80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HAV - IgG (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ANTI HAV IgM120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HAV Total (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HBc-IgM120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HBe90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HBs (Đ.lượng, quantitative)90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HCV (3rd Gen)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HDV-IgG90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HDV-IgM90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ANTI HEV-IgG120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ANTI HEV-IgM120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti HIV100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Microsomal (TPOAb) B. Coulter120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Microsomal(TPOAb) (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Microsomal(TPOAb) (Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Nucleosome150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Phospholipid IgG80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Phospholipid IgM80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti SS-A(R0)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti SS-B(La)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti thrombin III200CITRAT 2ml
Anti Thyroglobulin (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti Thyroglobulin (Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
AntiCCP (Abbott)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
AntiCCP (Roche)150 
AntiCCP (Siemens)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-Centromer B100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-dsDNA200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-GAD150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-GAD (Hoàn Mỹ)150 
Anti-GAD (sau ăn 2h)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-Histone100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-Jo-1100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Anti-RNP-70100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-RNP-Sm100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-Scl-70100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Anti-Sm100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Anti-SS-A100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Anti-SS-B100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
aPTT (Sysmex CS2000)40CITRAT 2ml
aPTT (TCK - Sysmex)40CITRAT 2ml
aPTT(TCK)40CITRAT 2ml
Ascaris lumbricoides IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Ascaris lumbricoides IgM70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ASO (Quantitative)50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Aspergillus-IgG110Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Aspergillus-IgM110Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
B.N.P400EDTA 2ml
BACTERIOLOGIC CULTURE:150Nước tiểu, máu, đàm, dịch, (Urine,Blood, Spuntum, Fluid)
BACTERIOLOGIC CULTURE:150 
Barbiturate/ Urine60Nước tiểu 30ml (Random Urine)
Benzodiazepine/Urine60Nước tiểu (Random Urine)
Beta CrossLaps/serum:90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
BetaHCG/Blood100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
BetaHCG/Blood100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
BetaHCG/Blood (B. Coulter)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
BetaHCG/Urine (Elisa)20Nước tiểu (Random urine)
BetaHCG/Urine (Quantitative)100Nước tiểu (Random urine)
BetaHCG/Urine (Quantitative)100Nước tiểu (Random urine)
Bilan Lipide:125Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Bilirubin T30Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
BK(AFB) Fluid II40Dịch (Fluid)
BK(AFB) Fluid III40Dịch (Fluid)
BK(AFB)/Fluid I40Dịch (Fluid)
BK(AFB)/Sputum I40Đàm (sputum)
BK(AFB)/Sputum II40Đàm (sputum)
BK(AFB)/Sputum III40Đàm (sputum)
BK(AFB)/Sputum IV40Đàm (sputum)
BK(AFB)/Sputum V40Đàm (sputum)
BK(AFB)/Sputum VI40Đàm (sputum)
BK(AFB)/Stool40 
BK(AFB)/Urine I40Nước tiểu (random urine)
BK(AFB)/Urine II40Nước tiểu (random urine)
BK(AFB)/Urine III40Nước tiểu (random urine)
Bleeding time &Coagulation time:20 
Blood Culture150Lọ Cấy Máu
BLOOD GAS (A.B.G):100Máu động mạch+Heparin
Blood Group (ABO + Rh):70EDTA 2ml
BUN20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
c P.S.A120Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
C. Trachomatis PCR100 
C. Trachomatis PCR (hậu môn)100 
C. Trachomatis PCR (họng)100 
C. Trachomatis PCR (niệu đạo)100 
C.A 19-9 (Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
C.A 19-9 (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
C.E.A120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
C.E.A (Dilute 1)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
C1 (Penicillin G)100 
C2 (Penicillin V)100 
C370Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
C470Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Ca20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Ca ++20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CA 125 (O.M Cancer)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CA 15-3 (B.R Cancer)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CA 72-4 (Cancer antigen 72-4)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Calcitonin (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Candida-IgG110Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Candida-IgM110Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Catecholamines/ Plasma600 
Catecholamines/ Urine 24h600 
Ceruloplasmine75Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Chlamydia -IgG50 
Chlamydia -IgM50 
Chlamydia pneumoniae-IgG80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Chlamydia pneumoniae-IgM80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Chlamydia trachomatis IgG80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Chlamydia trachomatis IgM80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cholesterol, Total25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cholinesterase (CHE)50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cl_/Serum20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Clonorchis sinensis IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Clonorchis sinensis IgM70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CMV DNA (Roche)700EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CMV DNA (Roche) (Saliva)700EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CMV DNA Realtime300EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CMV IgG (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CMV IgM (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
COAGULATION PROFILE:160Citrat 1cc (whole blood +citrat 1cc)
Copeptin350Máu chống đông hoặc máu đông
Copper (Cu)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cortisol/Blood (Afternoon) (CLIA)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cortisol/Blood (Morning) (CLIA)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cortisol/Blood 30 min80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cortisol/Blood 60 min80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cortisol/Urine80Nước tiểu 24h
C-Peptid (Đói)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
C-Peptid (Sau ăn 2 giờ)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
C-Peptid/ Urine100 
C-Peptide/Urine100 
CPK60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CPK-MB (Abbott)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CPK-MB (Olympus, Siemens)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Creatinin/Serum20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Creatinin/Serum20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Creatinin/Urine20Nước tiểu (Random urine)
Creatininine Clearance50Nước tiểu 2h
Cyclosporine (Blood + EDTA)250EDTA 2ml
Cyclosporine (C1)250EDTA 2ml
CYFRA 21-1120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
CYP2C19*2 genotype (rs 4244285)600EDTA 2ml
CYP2C19*2*3 genotype100EDTA 2ml
CYSTATIN C100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cysticercose IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Cysticercose IgM70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
D.Dimer ( Sysmex CS2000i )120CITRAT 2ml
D.Dimer (ACL TOP 300)120CITRAT 2ml
D.Dimer (Stago, quantitative)120CITRAT 2ml
D1 (D. pteronyssinus)100máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
D2 (D. farinae)100máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
D201 (Blomia tropicalis)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
D3 (D. microceras)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ĐDKST50 
Dengue NS1 Ag Strip150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
DengueFever-IgG75Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
DengueFever-IgM75Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
DHEA.SO4:80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Diazepam/Urine60Nước tiểu( Random Urine)
Digoxin100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Định Danh KST50 
Định Lượng Melatonin /nước bọt200 
Direct exam/Urine20 
DNA Extraction (MN96)300 
Độ bảo hòa Transferrin:75 
Dopamine200EDTA 2ml
Đột biến EGFR (EGFR Mutant)4500Mô Giải Phẫu Bệnh
E.PROTEIN/Urine:100Nước tiểu 24h (Urine in 24h)
EBV DNA (Roche)700EDTA 2ml, Máu đông 3ml
EBV DNA Realtime300EDTA 2ml, Máu đông 3ml
EBV-IgG80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
EBV-IgM80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Echinococcus IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Echinococcus IgM ( Hydatid )70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ENA - Profile 6600Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
ENA Plus (Screening)200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Enterovirus IgG50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Enterovirus IgM50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Erythropoietin (EPO) định lượng100 
ESR (VS):20CITRAT 2ml
Estradiol (E2)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Estradiol (E2) (Dilution 1)80 
EV71 (Bệnh tay chân miệng)500Dịch, Phân.
F23 (Crab)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
F24 (Shrimp)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
F27 (Beef)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
F45 (Yeast)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
Factor V200CITRAT 2ml
Factor V Leiden200CITRAT 2ml
Fe/Urine25Nước tiểu 24h (urine in 24h)
Ferritin80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Fibrinogen (ACL TOP)40CITRAT 2ml
Fibrinogen (Stago)40CITRAT 2ml
Fibrinogen (Sysmex)40CITRAT 2ml
FibroTest/ActiTest:1200Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
FLUID ANALYSIS:50Dịch (Fluid)
FLUID ANALYSIS:50Dịch (Fluid)
Folate/Serum (Siemens)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Free Beta HCG100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Free PSA120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Free T3 (Abbott)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Free T3 (Roche)60 
Free T3 (Siemens)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Free T460Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Free T4 (Beckman coulter)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Free Testosterone200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Fructosamine90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
FSH80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Fungus Culture250 
Fungus Exam40 
Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40Da... (Skin...)
Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40 
Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40 
Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40 
Fungus Exam(Soi tươi tìm nấm)40 
Fx10100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
Fx2100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
Fx5( Food allergens )100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
G6-PD/Blood100EDTA 2ml
Gamma Interferon 200Máu đông 3ml (whole blood 3ml), Dịch
Gamma Interferon200Máu đông 3ml (whole blood 3ml), Dịch
Gastrin100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
GGT25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Globulin20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Glucose20 
Glucose (FPG)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Glucose (Random)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Glucose(After 120')20 
Glucose(After 30')20 
Glucose(After 60')20 
Glupostprand 1h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Glupostprand 2h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Glupostprand 30p20 
Glupostprand 3h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Glupostprand 4h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Glupostprand 5h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Gnathostoma IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Gram stain40Dịch (Fluid)
Gram stain140Dịch (Fluid)
h.G.H (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
h.G.H (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
h.G.H (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Haptoglobin40Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Hb ELECTROPHORESIS:250EDTA 2ml
HbA1C (HPLC):90EDTA 2ml
HBeAg90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBsAg (Đ.tính, qualitative)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBsAg Định lượng (Abbott)350Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBsAg Định lượng (Roche)350Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV DNA (VA)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV DNA Cobas (Roche)1200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV DNA Taqman250Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV DNA Taqman(VA)125Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV Genotype Taqman + ADV700Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV Genotype Taqman700Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV Genotype Taqman + LAM700Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV Genotype Taqman + LAM, ADV800Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV-b.DNA ( Siemens)900Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HBV-DNA200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV Ag (Abbott)350Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV b.RNA (Siemens)900Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV Genotype NS5B (Sequencing)1000Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV Genotype Taqman700Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV RNA (VA)220Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV RNA Cobas (Roche)1300Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV RNA Taqman450Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV RNA Taqman (VA)255Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HCV-RNA400Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HDL Cholesterol25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HDVAg90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Heroin,Morphin/Blood (EIA)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Heroin,Morphin/Urine60Nước tiểu (Random Urine)
HIV Ag/Ab Combo100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HLA B27800 
Homocysteine Total120Gởi Serum trong vòng 6h ở nhiệt độ 4 độ C
HP Test-IgG80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HP Test-IgM80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HP-Ag/Stool (EIA)150Phân (stool)
HPV - DNA (Human Papiloma virus)200Dịch (Fluid)
HPV - Genotyping (hậu môn)200Dịch (Fluid)
HPV - Genotyping (họng)200Dịch (Fluid)
HPV - Genotyping (niệu đạo)200Dịch (Fluid)
HPV Cobas Roche450 
HPV Genotype (VA)140Dịch (Fluid)
HPV HC2450 
HPV-Genotyping250Dịch (Fluid)
hs CRP (Roche)55Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HSV 1,2 IgG80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HSV 1,2 IgM80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
HSV DNA 1,2 REALTIME200Máu đông, Dịch, Dịch não tủy.
Human Interleukin 28B gene700EDTA 2ml
Hx2 (D1, D2, D3)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
ICA (Islet cell Autoantibody)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
IDR40 
IgA70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
IgA/CSF70Dịch não tủy(CSF)
IgE100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
IGF 1 (Siemens)120Máu đông 3ml (Whole blood 3ml)
IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
IgG/CSF70Dịch não tủy(CSF)
IgM70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
IgM/CSF70Dịch não tủy(CSF)
Influenza A IgG50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
INR40CITRAT 2ml
Insulin (1h post prand)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Insulin (2h postprand)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Insulin (3h post prand)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Insulin (Fasting)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Interleukin - 17A350 
Interleukin 2200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Interleukin 6200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Ion Ca/Urine20 
Ion Cl/Urine20Nước tiểu 24h
Ion K/Urine20 
IONOGRAMME/URINE:80Nước tiểu 24h
IONOGRAMME:80Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Iron (Sắt/HT)25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Japanese Encephalitis-IgG100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Japanese Encephalitis-IgM100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
K20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
K/Urine20Nước tiểu (random urine)
Kappa, Lambda light chains800Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Keton/Urine20Nước tiểu (Random urine)
Ketone/Blood (Beta-Hydroxybutyrate)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Lactic Acid (Lactate)30Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
LDH/Fluid25Dịch (Fluid)
LDH-L25Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
LDL Cholesterol25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
LE CELLS40Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
LEGIONELLA Pneumophila IgG70 
LEGIONELLA Pneumophila IgM70 
Leptin:150 
Leptospira-IgG100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Leptospira-IgM100 
LH80máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
LH180 
Lipase/Blood60 
LIPOPROTEIN_APO-A150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
LIPOPROTEIN_APO-B50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
LiquiPrep Pap + HPV HC2750 
LIVER FUNCTION TEST:140Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
LKM-1 (Liver Kidney)150Ống đỏ 3cc (red - top tube 3cc)
Lp (a)50 
Magnesium(Mg)20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Magnesium/Urine20Nước tiểu (random urine)
Malaria (KSTSR)20Phết lam máu (Blood Smear)
Malaria (KSTSR1)20Phết lam máu (Blood Smear)
Malaria (KSTSR2)20Phết lam máu (Blood Smear)
Malaria/blood(P.f,P.v Ag) Sero:50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Marijuana/Urine60nước tiểu (random urine)
Measles-IgG(Sởi)80Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Measles-IgM(Sởi)80máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Melanine/Blood150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Metanephrine/ Plasma300EDTA 2ml
Metanephrine/ Urine300 
Methamphetamine test/ Urine60Nước tiểu (random urine)
MICRO.ALB/Urine (Quantitative):30Nước tiểu (random urine)
Mumps IgG80 
Mumps IgM80máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Mycoplasma pneumoniae-IgG80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Mycoplasma pneumoniae-IgM80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Myoglobin90máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
N. Gonorrhea PCR100Dịch,Máu đông 3ml, Nước tiểu
N. Gonorrhea PCR (hậu môn)100Dịch,Máu đông 3ml, Nước tiểu
N. Gonorrhea PCR (họng)100Dịch,Máu đông 3ml, Nước tiểu
N. Gonorrhea PCR (niệu đạo)100Dịch,Máu đông 3ml, Nước tiểu
N. Meningitidis - PCR650 
Na20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Na/Urine20Nước tiểu (random urine)
NFS(C.B.C)(CÔNG THỨC MÁU)60EDTA 2ml
NGAL TEST250 
Noradrenaline200 
NT - ProBNP II400 
Occult Blood (Định lượng)50 
Occult Blood 1 (Định lượng)50 
Occult Blood 2 (Định lượng)50 
Occult Blood(Định tính)30phân (stool)
ORAL GLUCOSE TOLERANCE:100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
OSTEOCALCIN:90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
P.A.P70máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
P.S.A120máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
P.S.A (Dilute 1)120 
P/Urine20Nước tiểu (random urine)
Paragonimus IgG (Sán lá phổi) 70ống đỏ 3cc (red - top tube 3cc)
Paragonimus IgM70 
Parasist F50máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Pb/blood (chì/máu)180EDTA 2ml
PCO220 
PCR/TB 1 (Urine,Sputum,Fluid)200Nước tiểu, đàm, dịch ...(Urine, Sputum, Fluid...)
PCR/TB 2 (Urine,Sputum,Fluid)200Nước tiểu, đàm, dịch ...(Urine, Sputum, Fluid...)
PCR/TB 3 (Urine,Sputum,Fluid)200Nước tiểu, đàm, dịch ...(Urine, Sputum, Fluid...)
PEPSINOGEN400 
Peripheral Blood Smear:30EDTA 1cc (blood + EDTA 1cc)
PFA : CEPI350 
PFA : CEPI + CADP650 
PFA P2Y (Clopidogrel)600 
PFA: CADP350 
pH (Venous)20 
pH/ Dịch10 
PH/ MÁU10Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Phadiatop (Enviroment allergens)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc)
Phenytoin (ĐL/HT)100 
Phospholipid50Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Phosphorus (P04)20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Plasmocyte20EDTA 1cc (Blood + EDTA 1cc)
Plt (Đếm tiểu cầu)20 
Porphobilinogen (PBG)100nước tiểu, nước tiểu 24h (random urine, urine in 24h)
PRISCA TEST (3 tháng đầu)300 
PRISCA TEST (3 tháng giưã)300 
Pro GRP150 
Procalcitonin (PCT) (Roche)250 
Procalcitonin (PCT) (Siemens)250 
Progesterone80máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Progesterone ( Dilution1 )80 
Prolactine80máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Prolactine (Dilution 1)80 
Protein Bence Jones:25nước tiểu (random urine)
Protein C300 
Protein C (Stago)300 
PROTEIN ELECTROPHORESIS:100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Protein S Activity300 
Protein/ CSF20 
Protein/ Urine Random25Nước tiểu (random urine)
Protid, Total20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
PT profile:40CITRAT 2ml
PTH100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Reserve Alk (Dự trữ kiềm)25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Reticulocyte40EDTA 2ml
RF (Quantitative)50Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
RIDA ALLERGY SCREEN (Panel1):500Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
RIDA qLine Allergy (Panel 4 ĐL):500Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
RIDA qLine Allergy(Panel1 VIET ĐL):600Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Rotavirus/Stool100Phân (Stool)
RPR (VDRL)30Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
RPR(VDRL)30Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Rubella-IgG100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Rubella-IgM (Abbott)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Rubella-IgM (Roche)100 
Rubella-IgM (Siemens)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
SCC150máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Schistosoma mansoni IgG70Ống đỏ 3cc
SEMEN ANALYSIS:80tinh dịch (sperm fluid)
Sero Amibe70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Sero Fasciola sp IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Sero Filariasis IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
SGOT (AST)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
SGPT (ALT)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
SHBG (Roche)80 
Sputum Culture150Đàm (Sputum)
Stercobilin/Stool25Phân (Stool)
STONE ANALYSE (KIDNEY, URETER,...)50 
Stool Culture150Phân (stool)
Stool Exam (COP)25Phân (stool)
Stool Exam(COP)25phân (stool)
Streptococcus pneumoniae/Fluid200Dịch (Fluid)
Strongyloides stercoralis IgG70ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc)
Syphilis (Siemens)70máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
T.P.H.A50Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
T360máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
T460máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
Tacrolimus (Abbott)550 
Taenia (Cysticercose - IgG) 70ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc)
TB Antibody 50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
t-CO220 
Test H.Pylori C13 (Breath test)600Hơi thở
Testosterone ( Abbott)80máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Testosterone ( Siemens )80máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Theophylline (Siemens)90máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
ThinPrep Pap450 
ThinPrep Pap + HPV DNA Cobas800 
Thu GPB300 
Thyroglobulin (TG)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Thyroglobulin (TG) (B. Coulter)120 
Total P1NP:300 
TOTAL PROTEIN/Urines 24h:25Nước tiểu 24h (Urine in 24h)
Toxocara IgG70ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc)
Toxoplasma gondii IgG (Abbott)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Toxoplasma gondii IgG (Roche)100 
Toxoplasma gondii IgG (Siemens)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Toxoplasma gondii IgM (Abbott)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Toxoplasma gondii IgM (Roche)100 
Toxoplasma gondii IgM (Siemens)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
TQ 40 
Transferrin50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Trichinella Spiralis IgG70Ống đỏ 3cc(Red - top tube 3cc)
Trichinella Spiralis IgM70 
Triglycerides25Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Troponin I100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Troponin I Ultra100 
Troponin-T, hs100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Tryptase (TPS)700 
TSH 3-Ultra (Siemens):60 
TSH Receptor (TRAb)300ống đỏ 3cc (red - top tube 3cc)
TSH u.sensitive (3rd G)60 
Tuberculosis Culture200Đàm, Dịch,nước tiểu... (Sputum, Fluid,Urine...)
Unconjugated Estriol (uE3)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
UREA CLEARANCE:50Nước tiểu 2h (Urine in 2h)
Urea/Serum20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Urea/Urine20Nước tiểu (random urine)
Uric Acid/Serum25Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
Uric Acid/Urine25Nước tiểu (random urine)
URINARY ANALYSIS(TỔNG PTNT):40Nước tiểu (random urine)
URINARY ANALYSIS(TỔNG PTNT):40 
Varicella Zoster IgA80 
Varicella Zoster IgG80 
Varicella Zoster IgM80 
Vitamin B12100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
Vitamin D Total250Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
VLDL Cholesterol25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
VZV DNA REALTIME200 
Waaler Rose30Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
WIDAL Test50Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
XN120 
Zinc/ Serum (Kẽm/ máu)150 
β2 Microglobulin ( Siemens)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
β2 Microglobulin (Dilute)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)

    

DANH SÁCH XÉT NGHIỆM ĐÃ CHỌN:
Chưa có xét nghiệm được chọn
Số xét nghiệm chọn: 0
Tổng tiền: 0 VNĐ